LẬP TRÌNH & DỮ LIỆUE-E-A-T
🌐

Tính Chia Subnet Mạng IPv4

Tính chia dải mạng IPv4 CIDR, số lượng host khả dụng và subnet mask.

⚡Kết Quả Tức Thì
192.168.1.0/24 (254 Host khả dụng)
192.168.1.0/24192.168.1.0192.168.1.255
1

Thông số đầu vào

Gợi ý nhanh
Hoặc tùy chỉnh thông số bên dưới
2

Kết Quả Tức Thì

192.168.1.0/24 (254 Host khả dụng)
Phân Bổ Tỷ Trọng+75%
75% Network Bits (24)25% Host Bits (8)
Network Bits (24):24
Host Bits (8):8
3

Chi tiết

17 chỉ số
Cidr Notation
192.168.1.0/24
Network Address
192.168.1.0
Broadcast Address
192.168.1.255
Usable Host Range
192.168.1.1 - 192.168.1.254
First Usable Host
192.168.1.1
Last Usable Host
192.168.1.254
Total Addresses
256
Usable Hosts
254
Subnet Mask
255.255.255.0
Wildcard Mask
0.0.0.255
Cidr Prefix
/24
Ip Class
Class C
Network Scope
Private Network
RFC 1918 Class C /16
Binary Ip
11000000.10101000.00000001.00000001
Binary Subnet Mask
11111111.11111111.11111111.00000000
Binary Network Address
11000000.10101000.00000001.00000000
Binary Broadcast Address
11000000.10101000.00000001.11111111
4

Lời giải

3 Lời giải
1

Mặt nạ mạng Bitwise: Đã áp dụng subnet mask /24 (255.255.255.0) cho địa chỉ IP 192.168.1.1.

2

Tính toán biên mạng: Đã xác định địa chỉ mạng 192.168.1.0 và địa chỉ broadcast 192.168.1.255.

3

Phân bổ Host: Đã cấp phát 254 địa chỉ IP khả dụng từ 192.168.1.1 đến 192.168.1.254 (Lớp Class C Private Network (RFC 1918 Class C /16)).

⚡
Kết Quả Tức Thì
192.168.1.0/24 (254 Host khả dụng)

Giải Đáp Nhanh & Ý Nghĩa Chỉ Số

Nguồn: Tiêu Chuẩn IETF RFC 4632 - Định Tuyến Không Phân Lớp (CIDR)

Công cụ Tính Chia Subnet Mạng IPv4 (Subnet Calculator) xác định địa chỉ mạng (Network Address), địa chỉ quảng bá (Broadcast Address) và dải IP gán được cho thiết bị (Usable Hosts) từ bất kỳ địa chỉ IPv4 và tiền tố CIDR (/0 đến /32) thông qua toán học bitwise 32-bit.

Các Thành Phần Cốt Lõi Của Subnet IPv4

  • Địa chỉ mạng (Network Address): Địa chỉ đầu tiên của dải mạng (IP & Subnet Mask), dùng để định tuyến toàn mạng.
  • Địa chỉ quảng bá (Broadcast Address): Địa chỉ cuối cùng của dải mạng (Network | ~Mask), gửi gói tin đến tất cả máy trạm trong subnet.
  • Dải IP gán được (Usable Host Range): Tất cả địa chỉ IP nằm giữa địa chỉ mạng và quảng bá (Network + 1 đến Broadcast - 1).
  • Subnet Mask & Wildcard Mask: Mặt nạ mạng 32-bit xác định phần mạng (ví dụ: 255.255.255.0) và mặt nạ đảo phần host (0.0.0.255).
  • Sức chứa địa chỉ IP: Tổng số IP = 2^(32 - Tiền tố CIDR), số máy trạm gán được = 2^(32 - Tiền tố CIDR) - 2.

Các Kích Thước Subnet IPv4 Thông Dụng Nhất

  • /24 (Mạng Lớp C): Tổng 256 IP, 254 IP khả dụng (Subnet Mask: 255.255.255.0)
  • /16 (Mạng Lớp B): Tổng 65.536 IP, 65.534 IP khả dụng (Subnet Mask: 255.255.0.0)
  • /8 (Mạng Lớp A): Tổng 16.777.216 IP, 16.777.214 IP khả dụng (Subnet Mask: 255.0.0.0)
  • /30 (Đường truyền Router): Tổng 4 IP, 2 IP khả dụng (Subnet Mask: 255.255.255.252)

Nhập địa chỉ IPv4 và tiền tố CIDR vào ô trên để tính toán phân dải mạng, phạm vi IP khả dụng và chuỗi bit nhị phân tức thì.

Công thức & Cơ chế tính toán

Đặc tả kỹ thuật & Thuật toán
Công thức toán học
Địa Chỉ Mạng
= Địa Chỉ IP & Subnet Mask
Địa Chỉ Broadcast
= Địa Chỉ Mạng | Wildcard Mask
Wildcard Mask
= ~Subnet Mask
Tổng Số IP
= 2^(32 - Tiền Tố CIDR)
Số Host Khả Dụng
= 2^(32 - Tiền Tố CIDR) - 2

Thực hiện phép toán bitwise AND (&) giữa chuỗi nhị phân IP và Subnet Mask để xác định Network ID, phép toán OR (|) với Wildcard Mask để tìm Broadcast Address và trừ 2 địa chỉ bảo lưu để tính số lượng host thực tế.

Hướng dẫn từng bước

1

Nhập Địa Chỉ IPv4

Điền địa chỉ IPv4 cần tính toán như 192.168.1.1, 10.0.0.1 hoặc 172.16.0.100 (hỗ trợ nhập kèm CIDR như 192.168.1.1/26).

2

Chọn Tiền Tố Subnet CIDR

Chọn mặt nạ mạng từ /0 đến /32 (ví dụ: /24 cho mạng LAN văn phòng 254 host hoặc /16 cho Cloud VPC).

3

Xem Phạm Vi Dải Mạng & IP Khả Dụng

Nhận kết quả tức thì gồm Network ID, Broadcast IP, dải IP First/Last Usable gán cho thiết bị và Wildcard Mask.

4

Tra Cứu Cấu Trúc Bit Nhị Phân

Đối chiếu bảng bit nhị phân 32-bit phân tách theo 4 octet giữa phần mạng (Network Bits) và phần máy trạm (Host Bits).

Bảng ví dụ minh họa

Ví dụGiá trị đầu vàoKết quả tínhGiải thích chi tiết
Mạng LAN Văn Phòng Chuẩn /24 (192.168.1.1/24)
Địa Chỉ IP: 192.168.1.1, Mặt Nạ Mạng CIDR: 24
Mạng: 192.168.1.0/24 | Khả dụng: 192.168.1.1 - 192.168.1.254 (254 Host) | Mask: 255.255.255.0
Subnet /24 bảo lưu 192.168.1.0 làm Network ID và 192.168.1.255 làm Broadcast, cho phép gán tối đa 254 thiết bị.
Dải Mạng Đám Mây AWS VPC (10.0.0.0/16)
Địa Chỉ IP: 10.0.0.1, Mặt Nạ Mạng CIDR: 16
Mạng: 10.0.0.0/16 | Khả dụng: 10.0.0.1 - 10.0.255.254 (65.534 Host) | Mask: 255.255.0.0
Mạng nội bộ riêng /16 cho phép triển khai tối đa 65.534 máy ảo và dịch vụ đám mây.

Câu hỏi thường gặp

Phương Pháp Luận Khoa Học & Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu

Nguồn tham khảo & Phương pháp

Tiêu Chuẩn IETF RFC 4632 - Định Tuyến Không Phân Lớp (CIDR)

Xem tài liệu

Tiêu Chuẩn IETF RFC 1918 - Dải Địa Chỉ Mạng Riêng (Private IP)

Xem tài liệu

Tiêu Chuẩn IETF RFC 3021 - Sử Dụng Tiền Tố 31-Bit Trên Đường Truyền Điểm-Điểm

Xem tài liệu
Tiêu Chuẩn & Phương Pháp Tính

Chuẩn quy chiếu: Tiêu chuẩn kỹ thuật quy chuẩn ISO / W3C / IETF

Công thức: Địa Chỉ Mạng = Địa Chỉ IP & Subnet Mask

Ngày kiểm duyệt: 21 Tháng 8, 2026

Nguồn Dữ Liệu Tham Chiếu

Cơ quan ban hành: Tiêu Chuẩn IETF RFC 4632 - Định Tuyến Không Phân Lớp (CIDR)

Tài liệu đối chiếu: Tiêu Chuẩn IETF RFC 1918 - Dải Địa Chỉ Mạng Riêng (Private IP)

Bảo mật & Tính toán: 100% xử lý tức thì trên thiết bị, không lưu dữ liệu cá nhân

Quy Chuẩn Kỹ Thuật & Môi Trường Thực Thi

Toàn bộ thuật toán chuyển đổi, mã hóa và định dạng dữ liệu được thực thi 100% trên trình duyệt (client-side) tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật (RFC, ISO, W3C). Vui lòng kiểm tra đối soát trước khi triển khai vào môi trường production.

MẠNG LƯỚI TRI THỨC & LIÊN KẾT CHUYÊN SÂU

Công Cụ, Phương Pháp Luận & Bài Viết Cùng Chủ Đề

Kết nối kiến thức đa chiều, công cụ tính toán kiểm chứng và tài liệu phương pháp luận khoa học.

Công Cụ & Máy Tính Cùng Chuyên Mục

Khám phá các công cụ tính toán và bộ chuyển đổi chuyên sâu chuẩn xác cùng lĩnh vực.

Xem Tất Cả Công Cụ Lập Trình & Dữ Liệu
🕸️

Chuyển Đổi JSON Sang GraphQL Schema

Chuyển đổi đối tượng và mảng JSON thành định nghĩa kiểu dữ liệu GraphQL Schema Definition Language (SDL) với khả năng suy luận kiểu tự động.

Mở Công Cụ Tính
🐹

Chuyển Đổi cURL Sang Go HTTP

Chuyển đổi lệnh cURL thành mã nguồn Go (Golang) chuẩn mực sử dụng thư viện net/http với đầy đủ cấu hình headers, timeout và payload.

Mở Công Cụ Tính
🛡️

Chuyển Đổi JSON Sang Zod Schema

Chuyển đổi đối tượng và mảng JSON thành mã TypeScript Zod Schema với khả năng nhận diện định dạng (email, uuid, datetime) và xuất kiểu z.infer.

Mở Công Cụ Tính
🗄️

Chuyển Đổi SQL Sang JSON Schema

Chuyển đổi các câu lệnh DDL CREATE TABLE từ PostgreSQL, MySQL, SQLite sang chuẩn JSON Schema với đầy đủ quy tắc ràng buộc required.

Mở Công Cụ Tính
json-to-csharp-class icon

Chuyển Đổi JSON Sang C# Class

Chuyển đổi dữ liệu JSON thành các class và record C# có cấu trúc an toàn kiểu dữ liệu kèm các attribute System.Text.Json cho ứng dụng .NET.

Mở Công Cụ Tính
json-to-java-record icon

Chuyển Đổi JSON Sang Java Record

Chuyển đổi dữ liệu JSON thành các class Java Record bất biến (Java 17/21+) ngắn gọn, hiện đại cho các ứng dụng Spring Boot 3.

Mở Công Cụ Tính
json-to-sql icon

Chuyển Đổi JSON Sang SQL

Chuyển đổi dữ liệu JSON thành các câu lệnh SQL INSERT và cấu trúc bảng CREATE TABLE tự động cho MySQL, PostgreSQL và SQLite.

Mở Công Cụ Tính
json-formatter icon
Popular

Định Dạng JSON

Định dạng, làm đẹp, kiểm tra lỗi cú pháp và tự động sửa lỗi JSON online thời gian thực.

Mở Công Cụ Tính
Xem Tất Cả Công Cụ Lập Trình & Dữ Liệu

Kết quả tính toán được mô phỏng theo các công thức quy chuẩn toán học và khoa học. Vui lòng đối soát với tài liệu kỹ thuật chuyên ngành khi áp dụng vào các dự án chuyên sâu.

Xem Tất Cả Công Cụ Lập Trình & Dữ Liệu