SỨC KHỎE & THỂ THAOE-E-A-T
🔥

Tính Lượng Calo Cần Nạp Mỗi Ngày

Tính lượng calo cần nạp mỗi ngày để giảm cân, giữ cân hoặc tăng cơ nạc.

⚡Kết Quả Tức Thì
1,850 kcal/ngày-500 kcal vs TDEE
1,709 kcal/ngày2,350 kcal/ngày-500 kcal/ngày
1

Thông số đầu vào

Gợi ý nhanh
Hoặc tùy chỉnh thông số bên dưới
tuổi
0100
kg
0150
cm
18,6k cm
2

Kết Quả Tức Thì

1,850 kcal/ngày
-500 kcal vs TDEE
Phân Bổ Tỷ Trọng+53%
36% Carbohydrates47.9% Protein16.1% Dietary Fat
Carbohydrates:139
Protein:185
Dietary Fat:62
3

Chi tiết

7 chỉ số
Chỉ Số BMR
1,709 kcal/ngày
Mức Calo Duy Trì Cân Nặng (TDEE)
2,350 kcal/ngày
Mức Thâm Hụt / Dư Thừa Calo
-500 kcal/ngày
Tốc Độ Thay Đổi Cân Nặng Hàng Tuần
-0.5 kg/tuần
Mục Tiêu Đạm Protein Hàng Ngày
185 g/ngày
40% · 740 kcal
Mục Tiêu Tinh Bột Carbs Hàng Ngày
139 g/ngày
30% · 555 kcal
Mục Tiêu Chất Béo Fat Hàng Ngày
62 g/ngày
30% · 555 kcal
4

Lời giải

4 Lời giải
1

Tính tỷ lệ trao đổi chất cơ bản (BMR) theo phương trình Mifflin-St Jeor

(10 × 75kg) + (6.25 × 175cm) - (5 × 28) + 5➔ 1709 kcal/ngày
2

Tính tổng năng lượng tiêu hao hàng ngày (TDEE) theo hệ số vận động

1709 kcal × 1.375 (Activity factor)➔ 2350 kcal/ngày
3

Áp dụng mục tiêu calo theo kế hoạch tập luyện và thể trạng

2350 kcal -500 kcal➔ 1850 kcal/ngày
4

Distribute daily macronutrients (Carbohydrates, Protein, Dietary Fat)

Protein: 185g (4 kcal/g) | Carbs: 139g (4 kcal/g) | Fat: 62g (9 kcal/g)➔ 100% Macro Allocation (1850 kcal)
⚡
Kết Quả Tức Thì
1,850 kcal/ngày-500 kcal vs TDEE

Giải Đáp Nhanh & Ý Nghĩa Chỉ Số

Nguồn: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam - Hướng dẫn nhu cầu năng lượng hàng ngày

Công cụ tính Calo giúp bạn xác định tổng số năng lượng (kcal) chính xác cần nạp vào cơ thể mỗi ngày thông qua ăn uống để đạt mục tiêu giảm cân, giữ cân hoặc tăng cơ bắp.

3 Ngưỡng calo mục tiêu cốt lõi

  • Giữ cân (Maintenance): Ăn đúng 100% lượng calo tiêu hao hàng ngày (TDEE).
  • Giảm mỡ chuẩn (0.5 kg/tuần): Nạp TDEE - 500 kcal/ngày (tạo mức thâm hụt 3.500 kcal/tuần).
  • Tăng cơ nạc (Lean Bulk): Nạp TDEE + 300 đến 500 kcal/ngày kết hợp tập tạ tăng cơ.

Năng lượng của 3 chất dinh dưỡng đa lượng (Macronutrients)

  • Chất đạm (Protein): 1g = 4 calo (xây dựng cơ bắp và tạo cảm giác no lâu).
  • Chất bột đường (Carb): 1g = 4 calo (nguồn năng lượng chính cho não bộ và vận động).
  • Chất béo (Fat): 1g = 9 calo (duy trì nội tiết tố và hấp thu vitamin A, D, E, K).

Nhập tuổi, cân nặng, chiều cao và mức vận động vào bảng trên để nhận kế hoạch lượng calo cần ăn mỗi ngày.

Công thức & Cơ chế tính toán

Công thức toán học
Công thức toán học
Calo Mục Tiêu
= TDEE ± Mức điều chỉnh
Giảm cân an toàn: TDEE - 500 kcal
Tăng cân tăng cơ: TDEE + 300 kcal

Tính tổng năng lượng tiêu hao TDEE và điều chỉnh thâm hụt hoặc thặng dư calo theo mục tiêu thể hình.

Hướng dẫn từng bước

1

Nhập thông số cá nhân

Điền tuổi, chiều cao, cân nặng và giới tính.

2

Chọn mức độ tập luyện

Chọn tần suất tập thể dục hàng tuần.

3

Chọn mục tiêu cân nặng

Chọn Giảm cân nhanh, Giảm cân vừa, Giữ cân hoặc Tăng cơ.

4

Xem lượng calo mục tiêu

Nhận kết quả lượng calo chi tiết cần ăn mỗi ngày để đạt mục tiêu.

Bảng ví dụ minh họa

Ví dụGiá trị đầu vàoKết quả tínhGiải thích chi tiết
Nam cần giảm mỡ (TDEE 2.400 kcal)
Chỉ Số TDEE (kcal): 2400, Mục Tiêu Thể Hình: cut
1.900 kcal/ngày (-500 kcal)
Tạo thâm hụt an toàn giảm 2kg mỡ mỗi tháng.
Nữ cần tăng cân (TDEE 1.600 kcal)
Chỉ Số TDEE (kcal): 1600, Mục Tiêu Thể Hình: bulk
1.900 kcal/ngày (+300 kcal)
Tạo thặng dư nhẹ giúp tăng cân khỏe mạnh không tích nhiều mỡ bụng.

Câu hỏi thường gặp

Phương Pháp Luận Khoa Học & Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu

Nguồn tham khảo & Phương pháp

Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam - Hướng dẫn nhu cầu năng lượng hàng ngày

Xem tài liệu

Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) - Hướng dẫn dinh dưỡng Dietary Guidelines

Xem tài liệu
Tiêu Chuẩn & Phương Pháp Tính

Chuẩn quy chiếu: Tiêu chuẩn chẩn đoán người trưởng thành của WHO

Công thức: Calo Mục Tiêu = TDEE ± Mức điều chỉnh

Ngày kiểm duyệt: 21 Tháng 8, 2026

Nguồn Dữ Liệu Tham Chiếu

Cơ quan ban hành: Viện Dinh Dưỡng Quốc Gia Việt Nam - Hướng dẫn nhu cầu năng lượng hàng ngày

Tài liệu đối chiếu: Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA) - Hướng dẫn dinh dưỡng Dietary Guidelines

Bảo mật & Tính toán: 100% xử lý tức thì trên thiết bị, không lưu dữ liệu cá nhân

Khuyến Cáo Y Tế & Phạm Vi Sử Dụng

Các chỉ số sức khỏe, thể chất và chuyển hóa được tính toán chỉ nhằm mục đích tham khảo và định hướng rèn luyện. Kết quả không thay thế cho chẩn đoán y khoa, phác đồ điều trị hay tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

MẠNG LƯỚI TRI THỨC & LIÊN KẾT CHUYÊN SÂU

Công Cụ, Phương Pháp Luận & Bài Viết Cùng Chủ Đề

Kết nối kiến thức đa chiều, công cụ tính toán kiểm chứng và tài liệu phương pháp luận khoa học.

Công Cụ & Máy Tính Cùng Chuyên Mục

Khám phá các công cụ tính toán và bộ chuyển đổi chuyên sâu chuẩn xác cùng lĩnh vực.

Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao
Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao

Kết quả tính toán được mô phỏng theo các công thức quy chuẩn toán học và khoa học. Vui lòng đối soát với tài liệu kỹ thuật chuyên ngành khi áp dụng vào các dự án chuyên sâu.

Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao