SỨC KHỎE & THỂ THAOE-E-A-T
🥗

Tính Macro Dinh Dưỡng

Tính toán lượng Protein, Carbohydrate và Chất béo cần nạp mỗi ngày dựa trên chỉ số TDEE, cân nặng và mục tiêu thể hình.

⚡Kết Quả Tức Thì
2.071 kcal/ngàykcal/ngày
2.071 kcal/ngày181 Chất Đạm (Protein) (35%)207 Tinh Bột (Carbohydrate) (40%)
1

Thông số đầu vào

Gợi ý nhanh
Hoặc tùy chỉnh thông số bên dưới
tuổi
15100
kg
30250
cm
100240
2

Kết Quả Tức Thì

2.071 kcal/ngày
Mục Tiêu Năng Lượng Hàng Ngày+35%
35% Chất Đạm (Protein) (181g)40% Tinh Bột (Carbohydrate) (207g)25% Chất Béo Tốt (Fat) (58g)
Chất Đạm (Protein) (181g):725
Tinh Bột (Carbohydrate) (207g):828
Chất Béo Tốt (Fat) (58g):518
3

Chi tiết

13 chỉ số
Hàng Ngày Calories
2.071 kcal/ngày
Lượng Đạm Protein (g)
181 Chất Đạm (Protein) (35%)
Lượng Tinh Bột Carbs (g)
207 Tinh Bột (Carbohydrate) (40%)
Lượng Chất Béo (g)
58 Chất Béo Tốt (Fat) (25%)
Năng Lượng Từ Protein
725 kcal
35%
Năng Lượng Từ Tinh Bột (Kcal)
828 kcal
40%
Năng Lượng Từ Chất Béo (Kcal)
518 kcal
25%
Lượng Protein Trên Mỗi Kg Cân Nặng
2.6 g/kg bodyweight
Hàm Lượng Dinh Dưỡng Mỗi Bữa
518 kcal
45g P / 52g C / 15g F / 4 meals
Chỉ Số BMR
1.659 kcal
Chỉ Số TDEE
2.571 kcal
Mục Tiêu Thể Hình
Giảm Mỡ
Cắt Giảm -0.5kg/tuần
Tỷ Lệ Phân Bổ Macro (P / C / F)
High Protein
Athletic & Fat Loss
4

Lời giải

3 Lời giải
1

Xác định mức năng lượng tiêu hao hàng ngày (TDEE)

2

Điều chỉnh lượng calo mục tiêu (Thâm hụt giảm mỡ hoặc Thặng dư tăng cơ)

3

Phân bổ calo thành số gram dinh dưỡng đa lượng (1g Protein = 4 kcal, 1g Carb = 4 kcal, 1g Fat = 9 kcal)

⚡
Kết Quả Tức Thì
2.071 kcal/ngàykcal/ngày

Giải Đáp Nhanh & Ý Nghĩa Chỉ Số

Nguồn: Tổ Chức Quốc Tế Về Dinh Dưỡng Thể Thao (ISSN) - Chế Độ Ăn Và Thành Phần Cơ Thể

Công cụ Tính Macro Dinh Dưỡng giúp bạn xác định chính xác lượng Calo, Protein, Carbohydrate và Chất béo (Fat) cần nạp mỗi ngày bằng cách tính toán chỉ số trao đổi chất cơ bản (BMR), tổng năng lượng tiêu hao (TDEE) và phân bổ tỷ lệ dinh dưỡng theo mục tiêu thể hình trong 0ms.

Vai Trò Cốt Lõi Của 3 Nhóm Đa Lượng (Macronutrients)

  • Chất đạm - Protein (4 kcal/g): Xây dựng, phục hồi sợi cơ bắp bị tổn thương sau tập luyện, tăng cảm giác no và ngăn ngừa mất cơ khi ăn thâm hụt calo (khuyến nghị 1.6–2.2 g/kg).
  • Tinh bột - Carbohydrate (4 kcal/g): Nguồn nhiên liệu chính cung cấp năng lượng cho các buổi tập tạ cường độ cao và phục hồi kho dự trữ glycogen trong cơ bắp.
  • Chất béo - Fat (9 kcal/g): Cân bằng nội tiết tố sinh dục (testosterone), hấp thu các vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) và bảo vệ màng tế bào.

Các Chế Độ Ăn Phổ Biến

  • High Protein (35% P / 40% C / 25% F): Chế độ giàu đạm tối ưu nhất cho người tập gym muốn giảm mỡ giữ cơ hoặc tăng cơ nạc.
  • Balanced Zone (30% P / 40% C / 30% F): Chế độ cân bằng 40/30/30 bền vững cho sức khỏe tổng thể và duy trì vóc dáng.
  • Ketogenic (25% P / 5% C / 70% F): Chế độ ăn giàu chất béo tốt, cắt giảm tối đa tinh bột để cơ thể chuyển sang trạng thái đốt mỡ tạo thể xeton.

Nhập thông số cơ thể và mục tiêu vào công cụ phía trên để nhận bảng phân bổ Macro chi tiết từng bữa ăn tức thì.

Công thức & Cơ chế tính toán

Công thức toán học
Công thức toán học
BMR
= 10 × Cân nặng(kg) + 6.25 × Chiều cao(cm) - 5 × Tuổi + Hệ số giới tính
TDEE
= BMR × Hệ số vận động
Calo mục tiêu
= TDEE + Mức điều chỉnh mục tiêu
Protein(g)
= (Calo mục tiêu × Tỷ lệ Protein%) / 4
Carb(g)
= (Calo mục tiêu × Tỷ lệ Carb%) / 4
Fat(g)
= (Calo mục tiêu × Tỷ lệ Fat%) / 9

Quy trình tính toán dinh dưỡng:

  • Tính chỉ số BMR theo công thức chuẩn Mifflin-St Jeor (nam: +5, nữ: -161).
  • Nhân với hệ số vận động thể chất (1.2 đến 1.9) để ra tổng năng lượng tiêu hao TDEE.
  • Điều chỉnh lượng calo theo mục tiêu (-500 kcal để giảm mỡ chuẩn, +250 kcal để tăng cơ nạc).
  • Phân bổ năng lượng thành số gam đạm, tinh bột, chất béo cụ thể mỗi ngày.

Hướng dẫn từng bước

1

Nhập Chỉ Số Cơ Thể

Chọn giới tính sinh học, nhập tuổi, cân nặng và chiều cao hiện tại.

2

Chọn Mức Độ Vận Động

Chọn tần suất tập luyện thể thao thực tế trong tuần từ ít vận động đến vận động viên.

3

Chọn Mục Tiêu & Tỷ Lệ Ăn

Chọn mục tiêu thể hình (Giảm mỡ, Giữ cân, Tăng cơ) và chế độ ăn (High Protein, Cân bằng, Keto).

4

Nhận Kết Quả Phân Bổ Macro

Hệ thống tính toán ngay lập tức số gram Protein, Carb, Fat cần nạp và chia nhỏ theo từng bữa ăn.

Bảng ví dụ minh họa

Ví dụGiá trị đầu vàoKết quả tínhGiải thích chi tiết
Nam 70kg, 175cm, 28 tuổi ăn High Protein giảm mỡ
Giới Tính: male, Tuổi: 28 tuổi, Cân Nặng: 70 kg, Chiều Cao (Height): 175 cm, Mức Độ Vận Động Thể Chất: moderate, Mục Tiêu Thể Hình: cut, Chế Độ Ăn Uống Hàng Ngày: high_protein
2,071 kcal/ngày (181g Protein / 207g Carbs / 58g Fats)
Đảm bảo mức nạp đạm cao (2.6 g/kg) để giữ cơ bắp tối đa trong khi thâm hụt 500 kcal để đốt mỡ thừa.
Nữ 58kg, 165cm, 26 tuổi ăn cân bằng tăng cơ nạc
Giới Tính: female, Tuổi: 26 tuổi, Cân Nặng: 58 kg, Chiều Cao (Height): 165 cm, Mức Độ Vận Động Thể Chất: moderate, Mục Tiêu Thể Hình: lean_bulk, Chế Độ Ăn Uống Hàng Ngày: balanced
2,064 kcal/ngày (155g Protein / 206g Carbs / 69g Fats)
Thặng dư nhẹ 250 kcal mỗi ngày giúp tổng hợp cơ bắp mà không bị tích tụ mỡ thừa.

Câu hỏi thường gặp

Phương Pháp Luận Khoa Học & Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu

Nguồn tham khảo & Phương pháp

Tổ Chức Quốc Tế Về Dinh Dưỡng Thể Thao (ISSN) - Chế Độ Ăn Và Thành Phần Cơ Thể

Xem tài liệu

Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) - Hướng Dẫn Năng Lượng Và Dinh Dưỡng Lành Mạnh

Xem tài liệu
Tiêu Chuẩn & Phương Pháp Tính

Chuẩn quy chiếu: Tiêu chuẩn chẩn đoán người trưởng thành của WHO

Công thức: BMR = 10 × Cân nặng(kg) + 6.25 × Chiều cao(cm) - 5 × Tuổi + Hệ số giới tính

Ngày kiểm duyệt: 21 Tháng 8, 2026

Nguồn Dữ Liệu Tham Chiếu

Cơ quan ban hành: Tổ Chức Quốc Tế Về Dinh Dưỡng Thể Thao (ISSN) - Chế Độ Ăn Và Thành Phần Cơ Thể

Tài liệu đối chiếu: Tổ Chức Y Tế Thế Giới (WHO) - Hướng Dẫn Năng Lượng Và Dinh Dưỡng Lành Mạnh

Bảo mật & Tính toán: 100% xử lý tức thì trên thiết bị, không lưu dữ liệu cá nhân

Khuyến Cáo Y Tế & Phạm Vi Sử Dụng

Các chỉ số sức khỏe, thể chất và chuyển hóa được tính toán chỉ nhằm mục đích tham khảo và định hướng rèn luyện. Kết quả không thay thế cho chẩn đoán y khoa, phác đồ điều trị hay tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

MẠNG LƯỚI TRI THỨC & LIÊN KẾT CHUYÊN SÂU

Công Cụ, Phương Pháp Luận & Bài Viết Cùng Chủ Đề

Kết nối kiến thức đa chiều, công cụ tính toán kiểm chứng và tài liệu phương pháp luận khoa học.

Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao

Kết quả tính toán được mô phỏng theo các công thức quy chuẩn toán học và khoa học. Vui lòng đối soát với tài liệu kỹ thuật chuyên ngành khi áp dụng vào các dự án chuyên sâu.

Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao