SỨC KHỎE & THỂ THAOE-E-A-T
❤️

Tính Nhịp Tim Mục Tiêu

Tính 5 vùng nhịp tim mục tiêu tập luyện theo công thức Karvonen chuẩn y khoa.

⚡Kết Quả Tức Thì
144 Nhịp/phút (BPM)Nhịp Tim Mục Tiêu (65% Cường độ — Vùng 2: Đốt Mỡ Hiếu Khí Cardio (60-70%))
30 tuổi65 nhịp/phút187 nhịp/phút
1

Thông số đầu vào

Gợi ý nhanh
Hoặc tùy chỉnh thông số bên dưới
tuổi
10100
35120
50100
2

Kết Quả Tức Thì

144 Nhịp/phút (BPM)
Nhịp Tim Mục Tiêu (65% Cường độ — Vùng 2: Đốt Mỡ Hiếu Khí Cardio (60-70%))
Phân Bổ Tỷ Trọng
17% Vùng 1 (126-138 nhịp/phút)18.5% Vùng 2 (138-150 nhịp/phút)20% Vùng 3 (150-163 nhịp/phút)21.5% Vùng 4 (163-175 nhịp/phút)23% Vùng 5 (175-187 nhịp/phút)
Vùng 1 (126-138 nhịp/phút):138
Vùng 2 (138-150 nhịp/phút):150
Vùng 3 (150-163 nhịp/phút):163
Vùng 4 (163-175 nhịp/phút):175
Vùng 5 (175-187 nhịp/phút):187
3

Chi tiết

10 chỉ số
Độ Tuổi
30 tuổi
Nhịp Tim Lúc Nghỉ Ngơi (RHR)
65 nhịp/phút
Tối Đa Heart Tỷ Lệ
187 nhịp/phút
Khoảng Nhịp Tim Dự Trữ
122 nhịp/phút
HRR
Vùng Nhịp Tim Đang Chọn
Vùng 2: Đốt Mỡ Hiếu Khí Cardio
60-70%
Vùng 1: Phục Hồi & Khởi Động (50-60%)
126 – 138 nhịp/phút
50% - 60%
Vùng 2: Đốt Mỡ & Bền Bỉ (60-70%)
138 – 150 nhịp/phút
60% - 70%
Vùng 3: Rèn Luyện Tim Mạch Aerobic (70-80%)
150 – 163 nhịp/phút
70% - 80%
Vùng 4: Ngưỡng Yếm Khí Anaerobic (80-90%)
163 – 175 nhịp/phút
80% - 90%
Vùng 5: Vận Tốc Tối Đa VO2 Max (90-100%)
175 – 187 nhịp/phút
90% - 100%
4

Lời giải

3 Lời giải
1

Tính Nhịp Tim Tối Đa (Max HR) theo công thức Tanaka: 208 - (0.7 × 30)

208 - (0.7 × 30) = 187 nhịp/phút➔ 187 nhịp/phút
2

Tính Nhịp Tim Dự Trữ (HRR): Nhịp Tim Tối Đa - Nhịp Tim Khi Nghỉ

187 - 65 = 122 nhịp/phút➔ 122 nhịp/phút
3

Tính Nhịp Tim Mục Tiêu theo công thức Karvonen: (HRR × 65%) + Nhịp Tim Khi Nghỉ

(122 × 0.65) + 65 = 144 nhịp/phút➔ 144 Nhịp/phút (BPM)
⚡
Kết Quả Tức Thì
144 Nhịp/phút (BPM)Nhịp Tim Mục Tiêu (65% Cường độ — Vùng 2: Đốt Mỡ Hiếu Khí Cardio (60-70%))

Giải Đáp Nhanh & Ý Nghĩa Chỉ Số

Nguồn: Hiệp hội Tim Mạch Hoa Kỳ (AHA) - Bảng theo dõi nhịp tim tập luyện

Nhịp tim mục tiêu (Target Heart Rate) là khoảng số nhịp đập của tim mỗi phút (bpm) bạn cần duy trì trong lúc tập luyện để đạt hiệu quả đốt mỡ tối đa hoặc nâng cao sức bền tim phổi mà không bị quá tải.

5 Vùng nhịp tim tập luyện chuẩn quốc tế

  • Zone 1: Phục hồi tích cực (50% – 60% HRR): Đi bộ nhẹ nhàng, khởi động, thúc đẩy lưu thông máu và phục hồi cơ bắp.
  • Zone 2: Đốt mỡ & Sức bền nền tảng (60% – 70% HRR): Vùng đốt mỡ tối ưu nhất, phát triển ti thể tế bào và hệ tim mạch bền bỉ.
  • Zone 3: Cải thiện sức bền tim phổi (70% – 80% HRR): Tăng dung tích phổi, nâng cao ngưỡng hiếu khí (Aerobic).
  • Zone 4: Ngưỡng kỵ khí (80% – 90% HRR - Ngưỡng Lactate): Nâng cao ngưỡng chịu đựng axit lactic, tăng tốc độ chạy đua.
  • Zone 5: Cực đại VO2 Max (90% – 100% HRR): Vắt kiệt sức lực trong các bài chạy nước rút ngắn (10 - 60 giây).

Ưu điểm vượt trội của công thức Karvonen

Khác với cách tính thông thường, công thức Karvonen kết hợp thêm Nhịp tim khi nghỉ ngơi (Resting Heart Rate) của riêng bạn, mang lại kết quả vùng nhịp tim chính xác hơn rất nhiều: Nhịp tim mục tiêu = [( Nhịp tim tối đa - Nhịp tim nghỉ) × % Cường độ] + Nhịp tim nghỉ

Nhập tuổi và nhịp tim lúc nghỉ của bạn vào công cụ phía trên để xem bảng 5 vùng nhịp tim chi tiết.

Công thức & Cơ chế tính toán

Công thức toán học
Công thức toán học
Nhịp tim tối đa (HRmax)
= 220 - Tuổi (hoặc Tanaka: 208 - 0.7 × Tuổi)
Nhịp tim dự trữ (HRR)
= HRmax - Nhịp tim nghỉ (RHR)
Nhịp tim mục tiêu
= (HRR × % Cường độ) + RHR
Zone 2 (Đốt mỡ)
= (HRR × 0.60 đến 0.70) + RHR

Áp dụng công thức Karvonen tính vùng nhịp tim chuẩn xác dựa trên nhịp tim nghỉ ngơi cá nhân.

Hướng dẫn từng bước

1

Nhập tuổi của bạn

Điền tuổi hiện tại để tính nhịp tim tối đa lý thuyết.

2

Đo nhịp tim lúc nghỉ (RHR)

Đo nhịp tim vào sáng sớm vừa ngủ dậy khi còn nằm trên giường (ví dụ 60 bpm).

3

Xem 5 vùng nhịp tim (Zone 1 - 5)

Nhận kết quả số nhịp tim bpm chi tiết cho từng vùng tập luyện.

4

Cài đặt vào đồng hồ thông minh

Cài đặt các mốc nhịp tim vào Apple Watch / Garmin để theo dõi khi chạy bộ, đạp xe.

Bảng ví dụ minh họa

Ví dụGiá trị đầu vàoKết quả tínhGiải thích chi tiết
Người 30 tuổi, nhịp tim nghỉ 60 bpm
Tuổi: 30 tuổi, Nhịp Tim Lúc Nghỉ (BPM): 60
HRmax: 190 bpm | Zone 2 Đốt mỡ: 138 – 151 bpm
HRR = 190 - 60 = 130 bpm. Zone 2: (130×0.6)+60 đến (130×0.7)+60 = 138 đến 151 bpm.
Người 40 tuổi, nhịp tim nghỉ 65 bpm
Tuổi: 40 tuổi, Nhịp Tim Lúc Nghỉ (BPM): 65
HRmax: 180 bpm | Zone 2 Đốt mỡ: 134 – 146 bpm
HRR = 180 - 65 = 115 bpm. Zone 2: (115×0.6)+65 đến (115×0.7)+65 = 134 đến 145.5 bpm.

Câu hỏi thường gặp

Phương Pháp Luận Khoa Học & Nguồn Dữ Liệu Đối Chiếu

Nguồn tham khảo & Phương pháp

Hiệp hội Tim Mạch Hoa Kỳ (AHA) - Bảng theo dõi nhịp tim tập luyện

Xem tài liệu

Nghiên cứu Karvonen MJ về Sinh lý học nhịp tim

Xem tài liệu
Tiêu Chuẩn & Phương Pháp Tính

Chuẩn quy chiếu: Tiêu chuẩn chẩn đoán người trưởng thành của WHO

Công thức: Nhịp tim tối đa (HRmax) = 220 - Tuổi (hoặc Tanaka: 208 - 0.7 × Tuổi)

Ngày kiểm duyệt: 21 Tháng 8, 2026

Nguồn Dữ Liệu Tham Chiếu

Cơ quan ban hành: Hiệp hội Tim Mạch Hoa Kỳ (AHA) - Bảng theo dõi nhịp tim tập luyện

Tài liệu đối chiếu: Nghiên cứu Karvonen MJ về Sinh lý học nhịp tim

Bảo mật & Tính toán: 100% xử lý tức thì trên thiết bị, không lưu dữ liệu cá nhân

Khuyến Cáo Y Tế & Phạm Vi Sử Dụng

Các chỉ số sức khỏe, thể chất và chuyển hóa được tính toán chỉ nhằm mục đích tham khảo và định hướng rèn luyện. Kết quả không thay thế cho chẩn đoán y khoa, phác đồ điều trị hay tư vấn trực tiếp từ bác sĩ chuyên khoa.

MẠNG LƯỚI TRI THỨC & LIÊN KẾT CHUYÊN SÂU

Công Cụ, Phương Pháp Luận & Bài Viết Cùng Chủ Đề

Kết nối kiến thức đa chiều, công cụ tính toán kiểm chứng và tài liệu phương pháp luận khoa học.

Công Cụ & Máy Tính Cùng Chuyên Mục

Khám phá các công cụ tính toán và bộ chuyển đổi chuyên sâu chuẩn xác cùng lĩnh vực.

Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao
Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao

Kết quả tính toán được mô phỏng theo các công thức quy chuẩn toán học và khoa học. Vui lòng đối soát với tài liệu kỹ thuật chuyên ngành khi áp dụng vào các dự án chuyên sâu.

Xem Tất Cả Công Cụ Sức Khỏe & Thể Thao